1. Position Size là gì
Position Size là khối lượng bạn vào cho một lệnh — bao nhiêu cổ phiếu, bao nhiêu hợp đồng, bao nhiêu lot. Nó trả lời câu hỏi "vào bao nhiêu là vừa?".
Đây là mắt xích ít người để ý nhưng quyết định phần lớn sự sống còn của tài khoản. Nhiều tài liệu quản trị vốn xem position sizing là yếu tố ảnh hưởng lớn tới hiệu suất, hơn cả việc chọn điểm vào.
2. Vì sao quan trọng
- Cùng một chiến lược, cùng một điểm vào và điểm stop, hai người vào khối lượng khác nhau sẽ có kết quả hoàn toàn khác nhau. Người vào quá nặng có thể cháy tài khoản chỉ sau vài lệnh thua liên tiếp — dù chiến lược của họ về dài hạn vẫn có lời.
- Position Size là chỗ biến "rủi ro mỗi lệnh" (một con số %) thành khối lượng cụ thể. Không có bước này, con số 1-2% rủi ro chỉ là lý thuyết.
3. Cách tính (công thức cốt lõi)
Khối lượng được suy ra từ số tiền bạn chấp nhận mất cho lệnh này và khoảng cách từ giá vào tới stop.
Khối lượng = (Số tiền rủi ro cho lệnh) ÷ (Khoảng cách tới Stop Loss trên mỗi đơn vị)
Trong đó Số tiền rủi ro cho lệnh = Vốn × % rủi ro mỗi lệnh (xem Con "Risk per Trade").
4. Cách áp dụng
1. Xác định số tiền chấp nhận mất cho lệnh này (ví dụ 1% của tài khoản 100 triệu = 1 triệu). 2. Xác định khoảng cách tới Stop Loss (từ bài Stop Loss). 3. Chia (1) cho (2) để ra khối lượng.
Điểm mấu chốt: giữ số tiền rủi ro cố định, để khoảng cách stop quyết định khối lượng. Stop xa thì vào ít, stop gần thì vào nhiều — nhưng số tiền mất nếu sai luôn như nhau. Đây là cách "chuẩn hoá" rủi ro giữa các lệnh khác nhau.
5. Ví dụ thực tế
- Vốn: 100 triệu. Rủi ro mỗi lệnh: 1% = 1 triệu.
- Mua cổ phiếu giá 100, Stop Loss ở 95.5 → khoảng cách stop = 4.5 điểm/cổ phiếu.
- Khối lượng = 1.000.000 ÷ 4.500 (giả sử 4.5 điểm tương đương 4.500đ/cp) ≈ 222 cổ phiếu.
Nếu stop chỉ cách 2.25 điểm (gần hơn), khối lượng sẽ gấp đôi (~444 cp) nhưng số tiền mất nếu sai vẫn là 1 triệu. Đó là ý nghĩa của position sizing.
6. Sai lầm phổ biến
- Vào cùng một khối lượng cho mọi lệnh bất kể khoảng cách stop → rủi ro mỗi lệnh nhảy loạn xạ.
- Vào theo cảm hứng / theo độ "tự tin" — tự tin cao vào nặng, đây là công thức cháy tài khoản.
- Dùng đòn bẩy tối đa vì thấy "còn sức mua" → một lệnh sai đủ để mất phần lớn vốn.
- Quên rằng position size phụ thuộc stop — thay đổi stop mà không tính lại khối lượng.
7. FAQ
- Nên rủi ro bao nhiêu % mỗi lệnh? Xem Con "Risk per Trade" — phổ biến là 1-2%.
- Stop hợp lý nhưng quá xa, vào rất ít cổ phiếu thì sao? Đó là tín hiệu đúng: hoặc chấp nhận vào ít, hoặc bỏ lệnh — không phải dời stop vào gần để được vào nhiều.
- Có nên tăng khối lượng khi đang có chuỗi thắng? Có những phương pháp position sizing động, nhưng người mới nên cố định % rủi ro trước khi nghĩ tới nâng cao.
8. Công cụ hỗ trợ
- _(Sắp có)_ Máy tính Position Size: nhập vốn, % rủi ro, giá vào, giá stop → ra khối lượng.
9. Checklist
- ☐ Đã biết số tiền chấp nhận mất cho lệnh này?
- ☐ Đã biết khoảng cách tới stop?
- ☐ Khối lượng được tính ra, không phải "áng chừng"?
- ☐ Nếu sai, số tiền mất có đúng bằng mức rủi ro dự tính không?
