Cổ phiếu TTE

Nghiên cứu cổ phiếu TTE thống kê

Thống kê lịch sử trạng thái năng lượng cổ phiếu TTE trên H1, H4, Daily, Weekly — tính từ vùng hiện tại mỗi khung.

Chuyển vùng
W
D
1H
Trạng thái
Neutral
Neutral
Neutral
Lên vùng cao
40%
56.4%
66.7%
Xuống vùng thấp
60%
43.6%
33.3%
Cách biên trên
38.4 điểm
31.4 điểm
25.9 điểm
Cách biên dưới
3.4 điểm
10.4 điểm
15.9 điểm
Thời gian trong vùng
Thời gian TB
2.3 nến
3.6 nến
4.9 nến
Thời gian dài nhất
8 nến
42 nến
19 nến
Thời gian hiện tại
2 nến
4 nến
3 nến
Số lần
15 lần
Neutral
39 lần
Neutral
9 lần
Neutral
Số nến khảo sát
278
1020
232
Thời gian khảo sát
~5 năm
~3 năm
~1 tháng
Chuyển vùng — diễn giải
W: Xu hướng rời vùng năng lượng: 40% up / 60% down. Hiện còn cách biên dưới 3.4 điểm, cách biên trên 38.4 điểm.
D: Xu hướng rời vùng năng lượng: 56% up / 44% down. Hiện còn cách biên dưới 10.4 điểm, cách biên trên 31.4 điểm.
1H: Xu hướng rời vùng năng lượng: 67% up / 33% down. Hiện còn cách biên dưới 15.9 điểm, cách biên trên 25.9 điểm.
Thời gian — diễn giải
W: thường ở Neutral khoảng 2.3 nến, dài nhất 8 nến; hiện 2 nến (ngắn hơn trung bình).
D: thường ở Neutral khoảng 3.6 nến, dài nhất 42 nến; hiện 4 nến (lâu hơn trung bình).
1H: thường ở Neutral khoảng 4.9 nến, dài nhất 19 nến; hiện 3 nến (ngắn hơn trung bình).
Câu hỏi thường gặp

Từ vùng hiện tại, TTE thường lên hay xuống vùng?

W (Neutral): 40% lên cao hơn / 60% xuống thấp hơn; D (Neutral): 56% lên cao hơn / 44% xuống thấp hơn; 1H (Neutral): 67% lên cao hơn / 33% xuống thấp hơn.

TTE thường ở vùng hiện tại bao lâu?

W: khoảng 2.3 nến (dài nhất 8); D: khoảng 3.6 nến (dài nhất 42); 1H: khoảng 4.9 nến (dài nhất 19).

Hiện TTE còn cách ngưỡng đổi vùng bao xa?

W: cách biên trên 38.4 điểm, biên dưới 3.4 điểm; D: cách biên trên 31.4 điểm, biên dưới 10.4 điểm; 1H: cách biên trên 25.9 điểm, biên dưới 15.9 điểm.

Xem phân tích hiện tại →

Thống kê dựa trên bao nhiêu dữ liệu?

W: 278 nến (~5 năm); D: 1020 nến (~3 năm); 1H: 232 nến (~1 tháng).