NZDCAD
Nghiên cứu NZDCAD thống kê
Thống kê lịch sử trạng thái năng lượng NZDCAD trên H1, H4, Daily, Weekly — tính từ vùng hiện tại mỗi khung.
Chuyển vùng
W
D
4H
1H
Trạng thái
Bear Bias
Neutral
Bull Bias
Neutral
Lên vùng cao
68.9%
49.2%
40%
50.3%
Xuống vùng thấp
31.1%
50.8%
60%
49.7%
Cách biên trên
28.1 điểm
34.8 điểm
13.6 điểm
1 điểm
Cách biên dưới
11 điểm
6.9 điểm
25.5 điểm
40.8 điểm
Thời gian trong vùng
Thời gian TB
3.9 nến
3.1 nến
2.8 nến
3.1 nến
Thời gian dài nhất
21 nến
16 nến
11 nến
24 nến
Thời gian hiện tại
2 nến
1 nến
3 nến
1 nến
Số lần
61 lần
Bear Bias
378 lần
Neutral
25 lần
Bull Bias
6266 lần
Neutral
Số nến khảo sát
718
3243
342
58464
Thời gian khảo sát
~14 năm
~9 năm
~2 tháng
~7 năm
Chuyển vùng — diễn giải
W: Xu hướng rời vùng năng lượng: 69% up / 31% down. Hiện còn cách biên dưới 11 điểm, cách biên trên 28.1 điểm.
D: Xu hướng rời vùng năng lượng: 49% up / 51% down. Hiện còn cách biên dưới 6.9 điểm, cách biên trên 34.8 điểm.
4H: Xu hướng rời vùng năng lượng: 40% up / 60% down. Hiện còn cách biên dưới 25.5 điểm, cách biên trên 13.6 điểm.
1H: Xu hướng rời vùng năng lượng: 50% up / 50% down. Hiện còn cách biên dưới 40.8 điểm, cách biên trên 1 điểm.
Thời gian — diễn giải
W: thường ở Bear Bias khoảng 3.9 nến, dài nhất 21 nến; hiện 2 nến (ngắn hơn trung bình).
D: thường ở Neutral khoảng 3.1 nến, dài nhất 16 nến; hiện 1 nến (ngắn hơn trung bình).
4H: thường ở Bull Bias khoảng 2.8 nến, dài nhất 11 nến; hiện 3 nến (lâu hơn trung bình).
1H: thường ở Neutral khoảng 3.1 nến, dài nhất 24 nến; hiện 1 nến (ngắn hơn trung bình).
Câu hỏi thường gặp
Từ vùng hiện tại, NZDCAD thường lên hay xuống vùng?
W (Bear Bias): 69% lên cao hơn / 31% xuống thấp hơn; D (Neutral): 49% lên cao hơn / 51% xuống thấp hơn; 4H (Bull Bias): 40% lên cao hơn / 60% xuống thấp hơn; 1H (Neutral): 50% lên cao hơn / 50% xuống thấp hơn.
NZDCAD thường ở vùng hiện tại bao lâu?
W: khoảng 3.9 nến (dài nhất 21); D: khoảng 3.1 nến (dài nhất 16); 4H: khoảng 2.8 nến (dài nhất 11); 1H: khoảng 3.1 nến (dài nhất 24).
Hiện NZDCAD còn cách ngưỡng đổi vùng bao xa?
W: cách biên trên 28.1 điểm, biên dưới 11 điểm; D: cách biên trên 34.8 điểm, biên dưới 6.9 điểm; 4H: cách biên trên 13.6 điểm, biên dưới 25.5 điểm; 1H: cách biên trên 1 điểm, biên dưới 40.8 điểm.
Xem phân tích hiện tại →Thống kê dựa trên bao nhiêu dữ liệu?
W: 718 nến (~14 năm); D: 3243 nến (~9 năm); 4H: 342 nến (~2 tháng); 1H: 58464 nến (~7 năm).
