EURJPY
EURJPY trong thị trường chung
Ngày · giờ đóng
Giá
W | D | 4H | 1H | |
|---|---|---|---|---|
Mở cửa | ||||
Giá đóng | 177.663 | 177.229 | 177.289 | 177.289 |
Năng lượng | -82.4% | -5.7% | +0.1% | +86.8% |
Δ năng lượng | ▼ 2.3 | ▼ 4.1 | ▲ 32.5 | ▲ 18.5 |
Δ giá | ▼ 0.83% | ▲ 0.09% | ▲ 0.17% | ▲ 0.04% |
Giá ↔ năng lượng | Đồng thuận | Phân kỳ | Đồng thuận | Đồng thuận |
Thống kê chuyển vùng | ||||
Lên vùng cao | 100% | 53.7% | 55% | 0% |
Xuống vùng thấp | 0% | 46.3% | 45% | 100% |
Thời gian trong vùng | ||||
Thời gian TB | 1.9 nến | 1.9 nến | 2.1 nến | 3.5 nến |
Thời gian hiện tại | 4 nến | 3 nến | 1 nến | 1 nến |
EURJPY so với thị trường chung
EURJPY (-5.7%) đang có mức năng lượng thấp hơn DXY (+41.5%) và thấp hơn SPX500 (+49%), theo nến D hoàn tất gần nhất của từng mã.
Phân tích EURJPY
Phe Bull kiểm soát khung 1H; phe Bear kiểm soát khung W; khung D, 4H ở trạng thái Neutral. Năng lượng cân bằng hai chiều (1/4 mỗi bên).
Năng lượng biến động mạnh nhất ở khung 4H (32.5 điểm), ít nhất ở khung W (2.3 điểm).
Nghiên cứu EURJPY
W: Xu hướng rời vùng năng lượng: 100% up / 0% down. Hiện còn cách biên dưới 17.6 điểm, cách biên trên 7.9 điểm.
D: Xu hướng rời vùng năng lượng: 54% up / 46% down. Hiện còn cách biên dưới 15.2 điểm, cách biên trên 26.6 điểm.
4H: Xu hướng rời vùng năng lượng: 55% up / 45% down. Hiện còn cách biên dưới 21 điểm, cách biên trên 20.8 điểm.
1H: Xu hướng rời vùng năng lượng: 0% up / 100% down. Hiện còn cách biên dưới 12.3 điểm, cách biên trên 13.2 điểm.
W: thường ở Bear Extreme khoảng 1.9 nến, dài nhất 5 nến; hiện 4 nến (lâu hơn trung bình).
D: thường ở Neutral khoảng 1.9 nến, dài nhất 10 nến; hiện 3 nến (lâu hơn trung bình).
4H: thường ở Neutral khoảng 2.1 nến, dài nhất 16 nến; hiện 1 nến (ngắn hơn trung bình).
1H: thường ở Bull Extreme khoảng 3.5 nến, dài nhất 20 nến; hiện 1 nến (ngắn hơn trung bình).
Kiến thức giao dịch EURJPY cần nắm
Câu hỏi thường gặp
Số liệu tính bằng mô hình Market Energy của 2AiTrading trên nến đã đóng, bất biến (không repaint). Xem phương pháp luận →
