Nghiên cứu

Timeframe
Loại nghiên cứu
~9,688 nghiên cứu
COCOA1H
Chuyển vùng
19,991 nến
COCOA1H
Thời gian trong vùng
19,991 nến
COFFEE1H
Chuyển vùng
23,216 nến
COFFEE1H
Thời gian trong vùng
23,216 nến
COPPER1H
Chuyển vùng
57,326 nến
COPPER1H
Thời gian trong vùng
57,326 nến
COTTON1H
Chuyển vùng
43,217 nến
COTTON1H
Thời gian trong vùng
43,217 nến
DOGEUSD1H
Chuyển vùng
63,945 nến
DOGEUSD1H
Thời gian trong vùng
63,945 nến
DOTUSD1H
Chuyển vùng
54,118 nến
DOTUSD1H
Thời gian trong vùng
54,118 nến
DXY1H
Chuyển vùng
44,777 nến
DXY1H
Thời gian trong vùng
44,777 nến
ETHUSD1H
Chuyển vùng
80,357 nến
ETHUSD1H
Thời gian trong vùng
80,357 nến
EURAUD1H
Chuyển vùng
58,772 nến
EURAUD1H
Thời gian trong vùng
58,772 nến
EURCAD1H
Chuyển vùng
58,789 nến
EURCAD1H
Thời gian trong vùng
58,789 nến
EURCHF1H
Chuyển vùng
58,820 nến
EURCHF1H
Thời gian trong vùng
58,820 nến
EURGBP1H
Chuyển vùng
58,474 nến
EURGBP1H
Thời gian trong vùng
58,474 nến
EURJPY1H
Chuyển vùng
73,480 nến
EURJPY1H
Thời gian trong vùng
73,480 nến
EURNZD1H
Chuyển vùng
58,321 nến
EURNZD1H
Thời gian trong vùng
58,321 nến
EURUSD1H
Chuyển vùng
73,515 nến
EURUSD1H
Thời gian trong vùng
73,515 nến